字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襞幅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襞幅
襞幅
Nghĩa
1.折叠布幅以为裳。穿着长大的裳,形容无为而治的样子。相传"黄帝﹑尧﹑舜垂衣裳而天下治"。见《易.系辞下》。
Chữ Hán chứa trong
襞
幅