字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襞积 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襞积
襞积
Nghĩa
1.亦作"襞绩"。 2.衣服上的褶裥。 3.比喻皱纹。 4.重叠;堆积。 5.重复;堆砌。
Chữ Hán chứa trong
襞
积