字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襞笺
襞笺
Nghĩa
1.亦作"襞笺"。 2.折纸作书。语出《南史.陈纪下.后主》"﹝后主﹞常使张贵妃﹑孔贵人等八人夹坐,江总﹑孔范等十人预宴,号曰'狎客'。先令八妇人襞采笺,制五言诗,十客一时继和,迟则罚酒。"
Chữ Hán chứa trong
襞
笺