字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襞褶
襞褶
Nghĩa
1.衣服上的褶裥。 2.比喻皱纹。
Chữ Hán chứa trong
襞
褶