字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襞锦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襞锦
襞锦
Nghĩa
1.犹织锦。相传窦滔仕前秦符坚为秦州刺史,被徙流沙,妻苏若兰思之,在家织锦为回文旋图诗以赠滔。事见《晋书.列女传.窦滔妻苏氏》◇遂用为典故。
Chữ Hán chứa trong
襞
锦