字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襟剑
襟剑
Nghĩa
1.旧时剑术的一派。
Chữ Hán chứa trong
襟
剑