字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襟契
襟契
Nghĩa
1.襟怀相合。亦指襟怀相契的好友。
Chữ Hán chứa trong
襟
契