字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襟尚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襟尚
襟尚
Nghĩa
1.亦作"襟上"。 2.襟怀和习尚。上,通"尚"。
Chữ Hán chứa trong
襟
尚