字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襟屏
襟屏
Nghĩa
1.像衣襟一样屏蔽于前。比喻地势重要。
Chữ Hán chứa trong
襟
屏