字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襟度
襟度
Nghĩa
借喻胸襟和气度襟度豁达。
Chữ Hán chứa trong
襟
度