字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襟期
襟期
Nghĩa
1.襟怀﹑志趣。 2.犹心期。指人与人之间的相互期许。
Chữ Hán chứa trong
襟
期