字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襟灵
襟灵
Nghĩa
1.襟怀,心灵。 2.指蕴藏在胸中的聪明才智。
Chữ Hán chứa trong
襟
灵