襟袖

Nghĩa

1.衣襟衣袖。亦借指胸怀。 2.犹领袖,比喻地位重要者。

Chữ Hán chứa trong

襟袖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台