襟裾

Nghĩa

1.衣的前襟或后襟。亦借指衣裳。 2.引申为胸前。 3.詈词。谓禽兽而穿着人的衣服。

Chữ Hán chứa trong

襟裾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台