字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襟裾
襟裾
Nghĩa
1.衣的前襟或后襟。亦借指衣裳。 2.引申为胸前。 3.詈词。谓禽兽而穿着人的衣服。
Chữ Hán chứa trong
襟
裾
襟裾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台