字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襟襼
襟襼
Nghĩa
1.衣襟和衣袖相连,因用以比喻友谊。
Chữ Hán chứa trong
襟
襼