字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襢衣
襢衣
Nghĩa
1.古代王后六服之一。白色。亦为世妇和卿大夫妻的礼服。
Chữ Hán chứa trong
襢
衣
襢衣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台