字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襥纚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襥纚
襥纚
Nghĩa
1.亦作"襥襹"。亦作"襥褷"。 2.毛羽下垂貌。
Chữ Hán chứa trong
襥
纚