字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襦裙
襦裙
Nghĩa
1.上身穿的短衣和下身束的裙子,是宋代妇女通常的衣着。亦泛指衣服。
Chữ Hán chứa trong
襦
裙
襦裙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台