字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襧妲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襧妲
襧妲
Nghĩa
1.亦作"褒妲"。 2.褒姒﹑妲己的并称。
Chữ Hán chứa trong
襧
妲