字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襧拜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襧拜
襧拜
Nghĩa
1.亦作"襧?"。 2.古代祭祀时九拜之一。再拜的意思。一说再拜以上皆称褒拜。?,"拜"的古字。
Chữ Hán chứa trong
襧
拜