字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襧衮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襧衮
襧衮
Nghĩa
1.亦作"褒衮"。 2.古时天子赐衮给诸侯以为荣宠。因用以比喻优厚的奖励。
Chữ Hán chứa trong
襧
衮