字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襧贬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襧贬
襧贬
Nghĩa
1.亦作"褒贬"。 2.赞扬或贬低。 3.批评;指责。
Chữ Hán chứa trong
襧
贬