字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襱裷
襱裷
Nghĩa
1.揩抹或覆盖器物的巾帕。
Chữ Hán chứa trong
襱
裷