字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襵裾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襵裾
襵裾
Nghĩa
1.谓用衣裾掸拂,以示恭敬。语出《后汉书.赵岐传》"岐常鄙之,不与融相见"李贤注引晋挚虞《三辅决录注》"﹝赵岐﹞与其友书曰'马季长虽有名当世,而不持士节,三辅高士未曾以衣裾襵其门也。'"
Chữ Hán chứa trong
襵
裾