字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
西华葛帔
西华葛帔
Nghĩa
1.《南史.任昿传》"﹝昿﹞子西华冬月葛帔练裙﹐道逢平原刘孝标﹐泫然矜之﹐谓曰'我当为卿计。'"因作《广绝交论》以讥其旧交◇因"西华葛帔"指人情势利﹐交道不终。
Chữ Hán chứa trong
西
华
葛
帔