字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
西墉
西墉
Nghĩa
1.西面的高墙或城垣。 2.指西边的馆舍。
Chữ Hán chứa trong
西
墉