字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
西晒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
西晒
西晒
Nghĩa
1.指房屋朝西的一面午后因受阳光照射而夏秋室内炎热。
Chữ Hán chứa trong
西
晒