字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
西澳大利亚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
西澳大利亚
西澳大利亚
Nghĩa
澳大利亚最大的州。面积约253万平方千米。人口165万(1991年)。首府珀斯。大部分为海拔200~500米的高原。气候干燥。多沙漠和盐湖。富金、铁、煤、石油等矿产。畜牧业发达。
Chữ Hán chứa trong
西
澳
大
利
亚