字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
西皞
西皞
Nghĩa
1.亦作"西皓"。 2.古帝名﹐即少皞。亦指西方或西方之神。
Chữ Hán chứa trong
西
皞