字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
西红柿
西红柿
Nghĩa
又称番茄”。双子叶植物,茄科。一年生或多年生草本。热带为多年生,温带为一年生。全株有软毛。浆果多汁液,圆或扁圆形,橘黄或鲜红色。原产南美洲,中国普遍栽培。果实富含维生素a、c,被称为维生素蔬菜”。
Chữ Hán chứa trong
西
红
柿