字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
西雝
西雝
Nghĩa
1.亦作"西廱"。 2.古代位于都邑西郊的泽宫。指周天子四门之学的辟雍。
Chữ Hán chứa trong
西
雝