字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
要绖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
要绖
要绖
Nghĩa
1.缚在腰间的麻带。古丧礼服制之一。 2.腰束麻带。
Chữ Hán chứa trong
要
绖