字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆伞
覆伞
Nghĩa
1.覆盖的伞。比喻覆盖万物的天。伞﹐同"伞"。
Chữ Hán chứa trong
覆
伞
覆伞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台