字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆冒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆冒
覆冒
Nghĩa
1.蒙盖;掩蔽。 2.诬陷。 3.荫庇。
Chữ Hán chứa trong
覆
冒