字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆前戒后
覆前戒后
Nghĩa
1.前事败坏﹐足为后事鉴戒。
Chữ Hán chứa trong
覆
前
戒
后
覆前戒后 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台