字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆墓
覆墓
Nghĩa
1.旧俗谓葬后三日再往墓地察视为"覆墓"。
Chữ Hán chứa trong
覆
墓