字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆妪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆妪
覆妪
Nghĩa
1.《礼记.乐记》"天地欣合﹐阴阳相得﹐煦妪覆育万物"孔颖达疏"天以气煦之﹐地以形妪之﹐是天煦覆而地妪育﹐故言煦妪覆育万物也。"后以"覆妪"为庇荫养育。
Chữ Hán chứa trong
覆
妪