字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆巢无完卵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆巢无完卵
覆巢无完卵
Nghĩa
鸟窝翻落下来不会有完好的鸟蛋。比喻整体覆灭,个体不能幸免。
Chữ Hán chứa trong
覆
巢
无
完
卵