覆巢毁卵

Nghĩa

1.倾覆其巢﹐破碎其卵。喻彻底毁灭。

Chữ Hán chứa trong

覆巢毁卵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台