字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆巢破卵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆巢破卵
覆巢破卵
Nghĩa
1.同"覆巢毁卵"。
Chữ Hán chứa trong
覆
巢
破
卵