字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆帱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆帱
覆帱
Nghĩa
1.亦作"覆焘"。 2.犹覆被。谓施恩﹐加惠。
Chữ Hán chứa trong
覆
帱