字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆掌
覆掌
Nghĩa
1.反掌。喻成事极易。 2.喻变化迅速。
Chữ Hán chứa trong
覆
掌