字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆杯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆杯
覆杯
Nghĩa
1.倒置酒杯。形容尽饮。 2.倒置酒杯。表示戒酒。 3.倒置酒杯。比喻事极易办成。
Chữ Hán chứa trong
覆
杯