字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆橑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆橑
覆橑
Nghĩa
1.传统建筑中室内顶棚上的装饰性凹面﹐呈方﹑圆﹑多边等形﹐有绘画﹑雕刻等装饰。
Chữ Hán chứa trong
覆
橑