字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆水难收
覆水难收
Nghĩa
倒(dào)在地上的水无法再收回。比喻已成事实的事难以挽回(多用于夫妻离异)。
Chữ Hán chứa trong
覆
水
难
收