覆没

Nghĩa

①〈书〉(船)翻而沉没。②(军队)被消灭。③〈书〉沦陷①中原~。

Chữ Hán chứa trong

覆没 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台