字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆爱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆爱
覆爱
Nghĩa
1.遮盖隐蔽。爱﹐通"薭"﹐隐蔽。
Chữ Hán chứa trong
覆
爱