字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆甑
覆甑
Nghĩa
1.倒置的甑。喻环境闭塞。
Chữ Hán chứa trong
覆
甑