字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆盆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆盆
覆盆
Nghĩa
①覆置的盆。比喻社会黑暗或沉冤难雪覆盆难照|覆盆之冤。②倾盆电掣雷轰雨覆盆。
Chữ Hán chứa trong
覆
盆