字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆盆之冤
覆盆之冤
Nghĩa
形容无处申诉的冤枉(覆盆翻过来放着的盆子,里面阳光照不到)。
Chữ Hán chứa trong
覆
盆
之
冤